| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TCCS-06.10
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 33 tháng 6 năm 2002 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
| 2 |
TCCS-06.11
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 33 tháng 6 năm 2002 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
| 3 |
TCCS-06.12
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 33 tháng 6 năm 2002 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
| 4 |
TCCS-06.13
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 33 tháng 6 năm 2002 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
| 5 |
TCCS-07.15
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 37 tháng 2 năm 2003 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
| 6 |
TCCS-08.17
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 55 tháng 2 năm 2006 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
| 7 |
TCCS-09.21
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 52 tháng 8 ăm 2005 | Hải Dương | Hải Dương | 2005 | 6000 | 8(v) |
| 8 |
TCCS-09.22
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 52 tháng 8 ăm 2005 | Hải Dương | Hải Dương | 2005 | 6000 | 8(v) |
| 9 |
TCCS-10.25
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 53 tháng 12 năm 2005 | Hải Dương | Hải Dương | 2005 | 6000 | 8(v) |
| 10 |
TCCS-10.26
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 53 tháng 12 năm 2005 | Hải Dương | Hải Dương | 2005 | 6000 | 8(v) |
|