| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TCCS-11.30
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 2 tháng 2 năm 2004 | Hải Dương | Hải Dương | 2004 | 6000 | 8(v) |
| 2 |
TCCS-12.33
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 39 tháng 8 năm 2003 | Hải Dương | Hải Dương | 2003 | 6000 | 8(v) |
| 3 |
TCCS-12.34
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 39 tháng 8 năm 2003 | Hải Dương | Hải Dương | 2003 | 6000 | 8(v) |
| 4 |
TCCS-13.37
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 47 tháng 10 năm 2004 | Hải Dương | Hải Dương | 2004 | 6000 | 8(v) |
| 5 |
TCCS-13.38
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 47 tháng 10 năm 2004 | Hải Dương | Hải Dương | 2004 | 6000 | 8(v) |
| 6 |
TCCS-14.42
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 46 tháng 8 năm 2004 | Hải Dương | Hải Dương | 2004 | 6000 | 8(v) |
| 7 |
TCCS-14.43
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 46 tháng 8 năm 2004 | Hải Dương | Hải Dương | 2004 | 6000 | 8(v) |
| 8 |
TCCS-14.44
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 46 tháng 8 năm 2004 | Hải Dương | Hải Dương | 2004 | 6000 | 8(v) |
| 9 |
TCCS-01.01
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 8 tháng 4 năm 1998 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
| 10 |
TCCS-02.01
| Hội văn học nghệ thuật Hải Dương | Côn Sơn số 12 tháng 12 năm 1998 | Hải Dương | Hải Dương | 1998 | 6000 | 8(v) |
|