| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TTUT-02.01
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 177+178/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 2 |
TTUT-02.02
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 177+178/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 3 |
TTUT-02.03
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 177+178/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 4 |
TTUT-02.04
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 177+178/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 5 |
TTUT-02.05
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 177+178/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 6 |
TTUT-02.06
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 177+178/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 7 |
TTUT-02.07
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 177+178/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 8 |
TTUT-03.01
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 180-181-182/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 9 |
TTUT-03.02
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 180-181-182/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
| 10 |
TTUT-03.03
| Nhà giáo dục viêt nam | toán tuổi thơ 1 dành cho TH số 180-181-182/ 2015 | giáo dục | H | 2015 | 51 | 19000 |
|